Boeung Ket
Campuchia
Boeung Ket Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Boeung Ket ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Boeung Ket ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Boeung Ket là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải Ngoại Hạng Campuchia
Boeung Ket không ghi được bàn trong 35% tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Bàn thua
Boeung Ket để thủng lưới cứ mỗi 100 phút tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Boeung Ket để thủng lưới trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Boeung Ket đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Boeung Ket đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Boeung Ket tổng số bàn thắng mỗi trận 2.28 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Boeung Ket tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Boeung Ket tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
CDG thống kê
Boeung Ket đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Boeung Ket ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Boeung Ket ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Boeung Ket ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Boeung Ket chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Boeung Ket chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Boeung Ket ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Boeung Ket chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Boeung Ket chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Kèo Chấp Thống Kê
Boeung Ket ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Boeung Ket ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Boeung Ket ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Boeung Ket thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Boeung Ket có trung bình 0.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Boeung Ket thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Boeung Ket có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Boeung Ket thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Boeung Ket có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phạt Góc Thống Kê
Boeung Ket thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Boeung Ket có trung bình 0.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Boeung Ket thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Boeung Ket có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Boeung Ket thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Boeung Ket có trung bình 0.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Boeung Ket Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 17 | 0 | 3 | 64:20 | 44 | 51 | |
| 2 | 20 | 14 | 4 | 2 | 43:23 | 20 | 46 | |
| 3 | 20 | 11 | 3 | 6 | 52:29 | 23 | 36 | |
| 4 | 20 | 10 | 5 | 5 | 33:20 | 13 | 35 | |
| 5 | 20 | 9 | 5 | 6 | 26:17 | 9 | 32 | |
| 6 | 20 | 8 | 6 | 6 | 26:26 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 7 | 8 | 5 | 36:28 | 8 | 29 | |
| 8 | 20 | 4 | 5 | 11 | 20:51 | -31 | 17 | |
| 9 | 20 | 4 | 2 | 14 | 22:44 | -22 | 14 | |
| 10 | 20 | 3 | 1 | 16 | 17:48 | -31 | 10 | |
| 11 | 20 | 2 | 3 | 15 | 18:51 | -33 | 9 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 3 | 6 | 83:34 | 49 | 66 | |
| 2 | 30 | 17 | 5 | 8 | 53:36 | 17 | 56 | |
| 3 | 30 | 17 | 5 | 8 | 71:41 | 30 | 56 | |
| 4 | 30 | 15 | 8 | 7 | 44:29 | 15 | 53 | |
| 5 | 30 | 12 | 7 | 11 | 42:39 | 3 | 43 | |
| 6 | 30 | 11 | 7 | 12 | 41:46 | -5 | 40 |
- Champions League 2